Chương trình dành cho học viên 12–17 tuổi, giúp xây dựng nền tảng tiếng Pháp A1 và tự tin giao tiếp trong các tình huống quen thuộc của học tập và đời sống.
| THờI LƯỢNG | 48 buổi 2 buổi/tuần × 120 phút = 96 giờ |
|---|---|
| ĐỘ TUỔI | 12–17 tuổi (học sinh Trung học Cơ sở và Trung học Phổ thông) |
| GIÁO TRÌNH | Inspire Lycée 1 – Niveau A1 (NXB Hachette FLE) |
| ĐẦU RA | - Nghe: Hiểu các chỉ dẫn, từ khóa và đoạn hội thoại ngắn về bản thân, gia đình, trường học, sở thích và mua sắm. - Nói: Chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, gọi món, mô tả thói quen và nói về kế hoạch. - Đọc: Nhận diện và hiểu từ/cụm từ, thông báo, thời khóa biểu, thực đơn, bưu thiếp và tin nhắn ngắn. - Viết: Điền thông tin cá nhân; viết tin nhắn ngắn, bưu thiếp và lời mời đơn giản. - Ngữ pháp: Sử dụng động từ nhóm 1 và các động từ être, avoir, aller, faire, vouloir, pouvoir; thì hiện tại, tương lai gần và mệnh lệnh thức. - Tương tác và phản xạ: Thực hành các tình huống mua sắm, hỏi và chỉ đường, rủ bạn tham gia hoạt động, sắp xếp cuộc hẹn và giao tiếp tự tin trong lớp. - Đầu ra & chứng chỉ: Đạt chuẩn CEFR A1 và có nền tảng để tiếp tục chuẩn bị cho kỳ thi DELF Junior A1. |
Giáo trình Inspire Lycée 1 của NXB Hachette FLE được thiết kế cho lứa tuổi thiếu niên 12–17 tuổi, tập trung phát triển khả năng sử dụng tiếng Pháp trong những tình huống giao tiếp thực tế. Nội dung kết hợp các hoạt động nghe, nói, đọc và viết với chủ đề gần gũi với đời sống học sinh, giúp học viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ, tăng khả năng phản xạ và từng bước sử dụng tiếng Pháp tự tin hơn.
| Buổi | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1–5 | Bài 1 – Gặp gỡ và giới thiệu bản thân | Chào hỏi trong giao tiếp; giới thiệu bản thân; quốc tịch; ngôn ngữ | Động từ s’appeler, être, avoir, parler; mạo từ; giống và số cơ bản; câu phủ định đơn giản | Tự làm thẻ thông tin cá nhân bằng tiếng Pháp và tự giới thiệu |
| 6–10 | Bài 2 – Cuộc sống hằng ngày và trường học | Gia đình, bạn bè; mô tả ngắn về ngoại hình, tính cách và sở thích | Động từ nhóm 1; aimer/détester; tính từ sở hữu mon/ma/mes | Vẽ sơ đồ gia đình hoặc thiết kế áp phích giới thiệu về bản thân |
| 11–15 | Bài 3 – Đời sống học đường và thời khóa biểu | Giờ giấc, thời khóa biểu, sinh hoạt học tập và nội quy trường học | Động từ phản thân ở thì hiện tại; trạng từ chỉ tần suất; il y a / c’est | Thiết kế lịch sinh hoạt cho một ngày lý tưởng |
| 16–20 | Bài 4 – Hoạt động vui chơi và hẹn gặp | Mời bạn, rủ bạn tham gia hoạt động; chấp nhận hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự | Động từ aller, faire, prendre, vouloir, pouvoir; futur proche; impératif | Đóng vai sắp xếp lịch hẹn cuối tuần và viết tin nhắn mời bạn |
| 21–25 | Bài 5 – Thành phố và đi lại | Hỏi và chỉ đường trong thành phố; xác định vị trí các địa điểm công cộng | Giới từ chỉ nơi chốn như à côté de...; impératif dùng trong hướng dẫn | Vẽ bản đồ khu phố mơ ước và thực hành chỉ đường |
| 26–30 | Bài 6 – Quần áo và thời tiết | Mô tả quần áo; nói về thời tiết và lựa chọn trang phục phù hợp | Tính từ chỉ định ce/cette/ces; so sánh đơn giản; faire trong cách nói về thời tiết | Đóng vai người dẫn bản tin thời tiết hoặc tổ chức hoạt động giới thiệu trang phục |
| 31–35 | Bài 7 – Ngôi nhà và nơi ở | Mô tả ngôi nhà và phòng ngủ; sắp xếp, mô tả vị trí đồ đạc | Giới từ chỉ vị trí nâng cao; il y a; devoir / il faut ở mức cơ bản | Thiết kế áp phích về căn phòng mơ ước và thuyết trình |
| 36–40 | Bài 8 – Ăn uống và mua sắm | Gọi món tại nhà hàng; mua sắm thực phẩm; hỏi và nói về giá tiền | Mạo từ bộ phận du, de la; je voudrais; prendre/boire/manger | Đóng vai tình huống mua bán tại quán cà phê hoặc siêu thị và làm thực đơn |
| 41–45 | Bài 9 – Sức khỏe và thể thao | Tình trạng sức khỏe; một số triệu chứng đơn giản; thói quen tập luyện thể thao | Avoir mal à; devoir / il faut; câu khuyên nhủ bằng impératif | Đóng vai tình huống khám bệnh và làm bảng theo dõi sức khỏe |
| 46–50 | Bài 10 – Dự định và kỳ nghỉ | Kế hoạch du lịch; kỳ nghỉ sắp tới; trình bày và liên kết các ý đơn giản | Futur proche; vouloir; parce que, mais, et | Trình bày và viết thông điệp về kế hoạch cho kỳ nghỉ |
| 51 | Chuyên đề 1 – Luyện nghe và đọc DELF Junior A1 | Rèn luyện khả năng nghe hiểu thông tin và đọc để tìm thông tin chính xác | Cấu trúc phần Compréhension của DELF Junior A1 | Luyện tập theo thời gian quy định như trong bài thi |
| 52 | Chuyên đề 2 – Luyện viết và nói DELF Junior A1 | Viết thư, điền mẫu đơn; luyện phản xạ hỏi – đáp trực tiếp; củng cố cách đặt câu đơn giản | Cấu trúc phần Production viết và nói của DELF Junior A1 | Thực hành viết và được sửa bài trực tiếp |
| 53 | Chuyên đề 3 – Trưng bày sản phẩm học tập | Trình bày các sản phẩm học tập đã thực hiện trong suốt khóa học | Vận dụng linh hoạt các cấu trúc đã học | Trưng bày sản phẩm và thuyết trình trước lớp |
| 54 | Chuyên đề 4 – Thi thử DELF A1 | Thực hiện bài thi thử theo cấu trúc DELF Junior A1 để đánh giá mức độ sẵn sàng | Đánh giá tổng hợp 4 kỹ năng | Làm bài thi thử và nhận báo cáo phân tích lỗi |
Sau khóa học, các bạn học viên có thể: