Chương trình tiếp nối cho trẻ đã hoàn thành French Kids 1, giúp bé củng cố nền tảng A1 và mở rộng kỹ năng giao tiếp.
| THỜI LƯỢNG | 24 tuần – 2 buổi/tuần x 90 phút = 72 giờ Học phí: - Học phí gốc: 4.500.000 đồng/học viên - Offline: 4.275.000 đồng/học viên - Online: 4.050.000 đồng/học viên |
|---|---|
| ĐỘ TUỔI | Từ 7 tuổi; hoàn thành FrenchKids 1 hoặc placement đạt A1.1 |
| GIÁO TRÌNH | Les Loustics 2 – Livre de l’élève + Cahier d’activités (Hachette FLE) |
| ĐẦU RA | - Nghe: hiểu thông tin chính trong hội thoại/chỉ dẫn ngắn về sinh hoạt hằng ngày. - Nói: mô tả lịch trình, nhà ở, sở thích, đồ ăn, thời tiết; hỏi–đáp và đóng vai tình huống đơn giản. - Đọc: hiểu lịch, thiệp mời, bảng, tin nhắn, email và đoạn văn ngắn. - Viết: viết câu/đoạn ngắn, lời mời, postcard hoặc thông tin cá nhân theo mẫu. - Ngữ pháp: sử dụng présent, phủ định, câu hỏi, giới từ, lượng từ, futur proche ở mức A1. - Tương tác: đề xuất, chấp nhận/từ chối, yêu cầu lịch sự và trao đổi thông tin quen thuộc. - Đầu ra: đạt yêu cầu nội bộ A1 và sẵn sàng FrenchKids 3 A2.1. |
Giáo trình Les Loustics 2 – Livre de l’élève + Cahier d’activités của Hachette FLE được xây dựng theo định hướng CEFR, giúp học viên phát triển đồng đều các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các chủ đề và tình huống giao tiếp gần gũi với trẻ. Nội dung kết hợp hình ảnh, âm thanh, hoạt động tương tác và bài tập thực hành, giúp học viên nâng cao khả năng sử dụng tiếng Pháp một cách tự nhiên và tự tin hơn.
| Tuần | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mini projet |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Unité 1 – Ma journée | Hoạt động hằng ngày; các buổi trong ngày; trường học | Présent; verbes pronominaux cơ bản | Lập timeline “Ma journée” |
| 2 | Unité 1 – Ma journée | Giờ giấc; tần suất; việc nhà | Giờ giấc; fréquence | Phỏng vấn bạn về lịch sinh hoạt |
| 3 | Unité 1 – Ma journée | Mô tả một ngày của bản thân | Présent; verbes pronominaux | Trình bày Ma journée – 1 phút |
| 4 | Ôn tập Unité 1 | Recycling + mini-test | Ôn tập | Mini-test / speaking challenge |
| 5 | Unité 2 – Mes vêtements & la météo | Quần áo; mùa; thời tiết; màu sắc | Il fait…; porter; adjectifs | Dự báo thời tiết mini |
| 6 | Unité 2 – Mes vêtements | Phối đồ theo thời tiết/tình huống | Adjectifs; porter | Phối trang phục theo tình huống |
| 7 | Unité 2 – La météo | Dự báo thời tiết; lựa chọn trang phục | Futur proche – làm quen | Weather forecast |
| 8 | Ôn tập Unité 2 | Recycling + project | Ôn tập | Mini-test + feedback |
| 9 | Unité 3 – Ma maison & mon quartier | Phòng trong nhà; nội thất | Il y a | Thiết kế ma maison idéale |
| 10 | Unité 3 – Ma maison | Vị trí đồ vật | sur/sous/dans/devant/derrière | Mô tả vị trí đồ vật |
| 11 | Unité 3 – Mon quartier | Địa điểm quanh nhà; đường đi | où… ?; à/au/à la | Chỉ đường ngắn |
| 12 | Ôn tập Unité 3 | Nhà ở và khu phố | Ôn tập | Project “Ma maison idéale” |
| 13 | Unité 4 – Mes loisirs & les sports | Thể thao; âm nhạc; đọc sách; phim | Pouvoir; aimer + infinitif | Tạo câu lạc bộ |
| 14 | Unité 4 – Mes loisirs | Hoạt động cuối tuần; tần suất | faire de / jouer à; fréquence | Mời bạn tham gia CLB |
| 15 | Unité 4 – Sports & loisirs | Nói về sở thích và hoạt động | Pouvoir; aimer + infinitif | Giải thích sở thích |
| 16 | Ôn tập Unité 4 | Recycling + interaction | Ôn tập | Mini project câu lạc bộ |
| 17 | Unité 5 – À table & faire des achats | Thực phẩm; bữa ăn; cửa hàng | Du/de la/des; quảng từ | Thiết kế menu |
| 18 | Unité 5 – Faire des achats | Mua hàng; tiền; giá | vouloir/prendre; prix | Đóng vai cửa hàng |
| 19 | Unité 5 – Au restaurant | Gọi món; yêu cầu lịch sự | Politesse; quảng từ | Đóng vai nhà hàng |
| 20 | Ôn tập Unité 5 | Mua sắm và ăn uống | Ôn tập | Menu / shopping list |
| 21 | Unité 6 – Mes vacances | Du lịch; phương tiện; thiên nhiên | Futur proche | Làm carnet de vacances |
| 22 | Unité 6 – Petites histoires | Hoạt động đã làm; sự kiện | Passé composé – làm quen | Kể chuỗi sự kiện |
| 23 | Unité 6 – Mes vacances | Trình tự kể chuyện | d’abord / ensuite / puis | Postcard + kể 5–7 sự kiện |
| 24 | Ôn tập & kiểm tra cuối khóa | 4 kỹ năng; nhiệm vụ A1 | Présent; phủ định; câu hỏi; giới từ; futur proche; passé composé làm quen | Final assessment + project |
Sau khóa học, các bé có thể: