Français Ados B1

Khóa học dành cho học viên 12–17 tuổi, giúp phát triển khả năng giao tiếp độc lập ở trình độ B1, tự tin trình bày quan điểm, trao đổi về các chủ đề xã hội, văn hóa và đời sống.

THờI LƯỢNG72 buổi
2 buổi/tuần × 120 phút = 144 giờ
ĐỘ TUỔI12–17 tuổi (đã hoàn thành FA-A2 hoặc kiểm tra đầu vào đạt A2)
GIÁO TRÌNHInspire Lycée 3 – Niveau B1 (NXB Hachette FLE)
ĐẦU RA- Nghe: Hiểu nội dung chính và thông tin chi tiết trong các chương trình phát thanh, phỏng vấn và thảo luận về các chủ đề xã hội, nghệ thuật và công nghệ.
- Nói: Tự tin thuyết trình, trình bày và bảo vệ quan điểm, tham gia tranh luận về những vấn đề gần gũi với lứa tuổi thiếu niên.
- Đọc: Hiểu văn bản báo chí, thư kiến nghị, bài nhận xét về văn hóa và các tài liệu tổng hợp ở trình độ B1.
- Viết: Viết thư trang trọng, bài luận có bố cục 3 phần, email khiếu nại, bài cảm nhận và hồ sơ xin việc (CV).
- Ngữ pháp: Sử dụng subjonctif présent, plus-que-parfait, voix passive, discours rapporté, conditionnel và các đại từ dont, y/en trong những tình huống giao tiếp phù hợp.
- Tương tác và phản xạ: Trao đổi ý kiến, trình bày và bảo vệ lập luận, thuyết phục người khác và cùng giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.
- Đầu ra và chứng chỉ: Đạt chuẩn B1 theo CEFR và được định hướng chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ quốc tế DELF Junior B1.

Giáo trình sử dụng: Inspire Lycée 3 – Niveau B1 (NXB Hachette FLE)

Giáo trình Inspire Lycée 3 được biên soạn nhằm phát triển khả năng sử dụng tiếng Pháp một cách chủ động và độc lập cho lứa tuổi thiếu niên, rèn luyện khả năng trình bày và bảo vệ quan điểm, viết các dạng văn bản thường gặp và tham gia tranh luận.

CHƯƠNG TRÌNH FRANÇAIS ADOS B1 – AUTONOMIE

BuổiSố bài / ChươngNội dungNgữ pháp / Ngôn ngữDự án
1–5Bài 1 – Bản thân và tình bạnTrải nghiệm cá nhân đáng nhớ; tình bạn ở tuổi thiếu niênPassé composé / imparfait; plus-que-parfait; đại từ qui/que/où/dontViết bài chia sẻ “Tình bạn ý nghĩa” và thực hành tình huống tư vấn
6–10Bài 2 – Biến đổi khí hậu và trường học bền vữngBiến đổi khí hậu và các giải pháp bảo vệ môi trườngCách diễn đạt nguyên nhân và kết quả (puisque, donc); thì tương laiThuyết trình kêu gọi hành động trong dự án “Trường học xanh”
11–15Bài 3 – Nghệ thuật và văn hóa Pháp ngữPhê bình tác phẩm nghệ thuật và tìm hiểu các sự kiện văn hóaĐại từ quan hệ dont; celui/celle; cấu trúc so sánh nâng caoViết bài cảm nhận về một bộ phim hoặc cuốn sách bằng tiếng Pháp
16–20Bài 4 – Ẩm thực và dinh dưỡngThói quen ăn uống của giới trẻ và lời khuyên về dinh dưỡngĐại từ en; cách diễn đạt số lượng; subjonctif présent cơ bản (il faut que...)Tranh luận về “Căn-tin trường học lý tưởng” và viết công thức món ăn
21–25Bài 5 – Đô thị và không gian sốngCác vấn đề đô thị, giao thông công cộng và giải pháp cải thiệnVoix passive; đại từ y/en; cách diễn đạt mục đích pour/afin deViết thư trang trọng gửi Ban giám hiệu để đề xuất cải thiện cơ sở vật chất
26–30Bài 6 – Du lịch và khám pháDu lịch nước ngoài và cách xử lý các sự cố trong chuyến điSubjonctif présent; gérondifLên kế hoạch cho một chuyến đi và ghi âm bài kể về hành trình
31–35Bài 7 – Truyền thông và công nghệ sốLợi ích và tác hại của công nghệ số; thuật lại ý kiến của người khácDiscours rapporté; các cấu trúc diễn đạt và trình bày ý kiếnTranh luận về việc sử dụng điện thoại trong trường học và thiết kế áp phích hướng dẫn kiểm chứng thông tin
36–40Bài 8 – Tiêu dùng và tài chínhThói quen tiêu dùng của thanh thiếu niên và quyền lợi của người muaConditionnel présent; cấu trúc giả định si + imparfait → conditionnelDự án quản lý tài chính cá nhân và viết email khiếu nại dịch vụ
41–45Bài 9 – Định hướng nghề nghiệpĐịnh hướng nghề nghiệp, kỹ năng cá nhân và phỏng vấn xin việcCấu trúc nhấn mạnh ce qui / ce que; conditionnel présentViết CV cá nhân và thực hành phỏng vấn hướng nghiệp
46–50Bài 10 – Khoa học và trí tuệ nhân tạoCác phát minh khoa học, công nghệ AI; lợi ích và những thách thức đi kèmCấu trúc giả thuyết; cách diễn đạt nhượng bộ même si; củng cố voix passiveThiết kế áp phích giới thiệu một phát minh và tham gia tranh luận
51–55Bài 11 – Thời trang và áp lực từ bạn bè đồng trang lứaThời trang, phong cách cá nhân và áp lực từ bạn bè cùng trang lứaCấu trúc nhấn mạnh c’est... qui/que; trạng từ chỉ mức độGhi âm chương trình phát thanh với chủ đề “Hãy là chính mình”
56–60Bài 12 – Trách nhiệm công dânTrách nhiệm của công dân trẻ và hoạt động tình nguyệnTừ nối lập luận trình độ B1; động từ chỉ nghĩa vụ; ôn tập ngữ pháp B1Lên kế hoạch và giới thiệu một hoạt động tình nguyện với chủ đề “Mùa hè ý nghĩa”
61–62Chuyên đề 1 – Luyện nghe DELF B1Luyện nghe với tốc độ tự nhiên; ghi chú và xác định thông tin chính, thông tin chi tiếtKỹ năng nghe hiểu tài liệu nói B1Thực hành 4 bài nghe DELF B1 trong thời gian quy định
63–64Chuyên đề 2 – Luyện đọc DELF B1Luyện tìm nhanh thông tin, xác định luận điểm và thái độ của người viếtĐọc hiểu văn bản lập luận và thông tin B1Thực hành 2 bài đọc dài theo dạng đề DELF B1
65–66Chuyên đề 3 – Luyện viết DELF B1Củng cố bố cục bài viết 3 phần; phát triển luận điểm và đưa ví dụViết bài luận lập luận và thư trang trọng B1Thực hành hoàn chỉnh 2 bài viết và được góp ý, sửa bài
67–68Chuyên đề 4 – Luyện nói và tranh luận DELF B1Luyện trình bày một chủ đề theo bố cục mở bài – nội dung – kết luận; trả lời câu hỏi và bảo vệ quan điểmTương tác, tranh luận và thuyết trình trình độ B1Thực hành tình huống với giáo viên và ghi âm để nhận xét, sửa lỗi
69–72Chuyên đề 5 – Thi thử DELF B1Thi thử đầy đủ 4 kỹ năng theo cấu trúc DELF Junior B1Đánh giá tổng hợp 4 kỹ năng B1Thi thử DELF B1 hoàn chỉnh và nhận báo cáo đánh giá mức độ sẵn sàng

Sau khóa học, các bạn học viên có thể:

  1. Tự tin thuyết trình, tranh luận, trình bày và bảo vệ quan điểm về các chủ đề xã hội, văn hóa và công nghệ.
  2. Viết được thư trang trọng, bài luận có bố cục rõ ràng, email khiếu nại và CV cá nhân.
  3. Hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp với trình độ B1 trong giao tiếp và bài viết.
  4. Biết trình bày lập luận, đưa ra lý do, trao đổi ý kiến và phản hồi quan điểm của người khác.
  5. Đạt chuẩn đầu ra B1 theo yêu cầu của chương trình và được định hướng chuẩn bị cho kỳ thi DELF Junior B1.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC