Français Enfants 3 - Phát triển

Chương trình dành cho trẻ đã có nền tảng A1, giúp bé phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Pháp hướng đến trình độ A2.1.

THỜI LƯỢNG24 tuần – 2 buổi/tuần x 90 phút = 72 giờ
Học phí:
- Học phí gốc: 4.500.000 đồng/học viên
- Offline: 4.275.000 đồng/học viên
- Online: 4.050.000 đồng/học viên
ĐỘ TUỔITừ 7 tuổi; thực tế thường 8–12 tuổi do yêu cầu đầu vào A1; placement bắt buộc
GIÁO TRÌNHLes Loustics 3 – Livre de l’élève + Cahier d’activités (Hachette FLE)
ĐẦU RA- Nghe: hiểu ý chính/thông tin cụ thể trong hội thoại và tài liệu ngắn, rõ về chủ đề quen thuộc.
- Nói: kể trải nghiệm, mô tả sự kiện/nơi chốn, đưa lời khuyên, trình bày ý kiến rất đơn giản.
- Đọc: hiểu email, thông báo, bài đọc và truyện ngắn phù hợp lứa tuổi.
- Viết: viết email/đoạn kể hoặc mô tả có liên kết ý cơ bản.
- Ngữ pháp: củng cố présent; dùng impératif, futur proche và passé composé trong nhiệm vụ giao tiếp.
- Liên kết ý: sử dụng et/mais/parce que/d’abord/ensuite/puis/enfin.
- Đầu ra: đạt A2.1 nội bộ; sẵn sàng consolidation A2 hoặc chuyển Ados theo tuổi.

Giáo trình sử dụng: Les Loustics 3

Giáo trình Les Loustics 3 – Livre de l’élève + Cahier d’activités của Hachette FLE được xây dựng theo định hướng CEFR, giúp học viên tiếp tục phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua những chủ đề và tình huống giao tiếp gần gũi với trẻ. Nội dung kết hợp hình ảnh, âm thanh, hoạt động tương tác và bài tập thực hành, giúp học viên sử dụng tiếng Pháp tự nhiên, chủ động và tự tin hơn.

CHƯƠNG TRÌNH FRENCH KIDS 3 - PHÁT TRIỂN

TuầnSố bàiNội dungNgữ pháp / Ngôn ngữMini projet
1Unité 1 – Ma ville & mes déplacementsThành phố; địa điểm công cộng; phương tiệnImpératif; tourner/aller; prépositionsThiết kế bản đồ thành phố
2Unité 1 – Se déplacerHỏi và chỉ đườngPrépositions; demander/donner des informationsRole-play hỏi/chỉ đường
3Unité 1 – ServicesDịch vụ và tình huống thực tếImpératif; cấu trúc hỏi thông tinGiải quyết 1 tình huống dịch vụ
4Ôn tập Unité 1Recycling + mini-testÔn tậpMap & role-play
5Unité 2 – Ma santé & mon bien-êtreCơ thể; triệu chứng; thói quen tốtAvoir mal à; devoir; il fautPoster 5 conseils santé
6Unité 2 – Chez le médecinMô tả triệu chứng; cảm xúcAvoir mal à; impératifRole-play “Chez le médecin”
7Unité 2 – Bien-êtreSức khỏe và thói quenDevoir; il faut; conseilsTrình bày lời khuyên sức khỏe
8Ôn tập Unité 2Recycling + mini-testÔn tậpHealth project
9Unité 3 – Protégeons la TerreRác, nước, cây cối, môi trườngIl faut / il ne faut pas; on doitCampaign Éco-école
10Unité 3 – ÉcogestesHành động bảo vệ môi trườngImpératif; parce queThiết kế poster
11Unité 3 – EnvironnementGiải thích hành động và lý doIl faut; on doit; parce quePitch 1–2 phút
12Ôn tập Unité 3Recycling + projectÔn tậpÉco-école campaign
13Unité 4 – Les saisons, les fêtes & la FrancophonieMùa; thời tiết; lễ hộiDécrire/comparer; connecteursChọn một lễ hội/nơi Pháp ngữ
14Unité 4 – FrancophonieQuốc gia, địa danh Pháp ngữqui/que – rất cơ bảnChuẩn bị mini-expo
15Unité 4 – Les fêtesTrình bày và so sánh lễ hộiConnecteursMini-expo Francophonie
16Ôn tập Unité 4Hỏi – đáp sau trình bàyÔn tậpPresentation + Q&A
17Unité 5 – Mon futur & mes projetsNghề nghiệp; dự định; ước mơFutur proche; vouloir; j’aimeraisPortrait “Mon futur”
18Unité 5 – Mes projetsHoạt động tương laiParce que; proposer/organiserNói về kế hoạch tương lai
19Unité 5 – Organiser un projetLập kế hoạch sự kiệnFutur proche; proposerLập kế hoạch sự kiện nhóm
20Ôn tập Unité 5Recycling + projectÔn tậpMon futur + event plan
21Unité 6 – Mes aventuresChuyến đi; hoạt động đã quaPassé composé với avoir/êtreChọn một trải nghiệm để kể
22Unité 6 – Mes aventuresSự kiện; cảm xúc; trình tự thời gianMarqueurs de temps; connecteursXây dựng câu chuyện
23Unité 6 – Mes aventuresKể một trải nghiệmPassé composé; d’abord/ensuite/puis/enfinKể 8–10 câu
24Ôn tập & kiểm tra cuối khóa4 kỹ năng; trình bày dự ánTổng hợp A2.1Oral 2 phút + bài viết ngắn + Final A2.1

Sau khóa học, các bé có thể:

  1. Hiểu ý chính và thông tin cụ thể trong hội thoại, tài liệu ngắn về các chủ đề quen thuộc.
  2. Kể lại trải nghiệm, mô tả sự kiện, địa điểm và đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên đơn giản.
  3. Hiểu email, thông báo, bài đọc và truyện ngắn phù hợp với lứa tuổi.
  4. Viết email, đoạn văn kể hoặc mô tả có liên kết ý cơ bản.
  5. Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp trình độ A2.1 trong giao tiếp.
  6. Biết liên kết ý và trình bày nội dung theo trình tự rõ ràng.
  7. Đạt chuẩn đầu ra A2.1 nội bộ và sẵn sàng tiếp tục củng cố A2 hoặc chuyển sang chương trình Ados theo độ tuổi.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC