Français Ados A2

Chương trình dành cho học viên 12–17 tuổi đã hoàn thành A1, giúp củng cố nền tảng tiếng Pháp và phát triển kỹ năng giao tiếp ở trình độ A2.

THờI LƯỢNG54 buổi
2 buổi/tuần × 120 phút = 108 giờ
ĐỘ TUỔI12–17 tuổi (đã hoàn thành FA-A1 hoặc kiểm tra đầu vào đạt A1)
GIÁO TRÌNHInspire Lycée 2 – Niveau A2 (NXB Hachette FLE)
ĐẦU RA- Nghe: Hiểu thông tin chính trong hội thoại, thông báo và các đoạn phát thanh về đời sống thiếu niên.
- Nói: Kể lại kỷ niệm, trải nghiệm trong quá khứ; mô tả nhà ở, lối sống; trao đổi ý kiến và đưa ra lời khuyên trong những tình huống quen thuộc.
- Đọc: Hiểu email, thông báo, nhật ký hành trình, bài báo ngắn và tin đăng quảng cáo.
- Viết: Viết nhật ký du lịch, thư phản hồi, đoạn văn mô tả ngắn và bài viết nêu đề xuất, ý kiến.
- Ngữ pháp: Phân biệt passé composé và imparfait; sử dụng futur simple, conditionnel présent; đại từ COD/COI; đại từ quan hệ qui/que/où; đại từ en.
- Tương tác và phản xạ: Trao đổi ý kiến, đề xuất giải pháp, xử lý các tình huống du lịch và giao tiếp tự nhiên hơn trong những tình huống quen thuộc.
- Đầu ra và chứng chỉ: Đạt chuẩn A2 theo CEFR và được định hướng chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ quốc tế DELF Junior A2.

Giáo trình sử dụng: Inspire Lycée 2 – Niveau A2 (NXB Hachette FLE)

Giáo trình Inspire Lycée 2 giúp củng cố và phát triển năng lực tiếng Pháp ở trình độ A2 cho lứa tuổi thiếu niên. Chương trình kết hợp kiến thức ngôn ngữ với những chủ đề gần gũi và hiện đại như mạng xã hội, môi trường, du lịch và định hướng tương lai.

CHƯƠNG TRÌNH FRANÇAIS ADOS A2 – CONSOLIDATION

BuổiSố bài / ChươngNội dungNgữ pháp / Ngôn ngữMục tiêu
1–4Bài 1 – Gặp gỡ và những câu chuyệnKể lại các cột mốc quan trọng và những trải nghiệm đáng nhớThì quá khứ passé composé với avoir/être; trạng từ chỉ thời gianVẽ dòng thời gian cá nhân và thực hành phỏng vấn bạn học
5–8Bài 2 – Kỷ niệm và quá khứKể về thói quen và những kỷ niệm thời thơ ấu; phân biệt hành động và bối cảnhThì quá khứ chưa hoàn thành imparfait; phân biệt passé composé và imparfaitLàm truyện tranh “Khi tôi còn nhỏ...” và giới thiệu ngắn
9–12Bài 3 – Ngôi nhà và nơi ởMô tả chi tiết nhà ở và phòng; so sánh giữa các không gianĐại từ quan hệ qui/que/où; so sánh comparatif; giới từ chỉ vị tríPhân tích 2 tin đăng cho thuê phòng, lựa chọn phòng và viết thư phản hồi
13–16Bài 4 – Các mối quan hệ và cách mô tảMô tả chi tiết ngoại hình, tính cách và mối quan hệ với bạn bèĐại từ nhân xưng làm bổ ngữ trực tiếp/gián tiếp COD/COI ở mức cơ bảnVẽ chân dung bạn thân và viết đoạn văn mô tả
17–20Bài 5 – Tương lai và công nghệDự đoán, nói về kế hoạch tương lai và các tình huống giả định đơn giảnThì tương lai đơn futur simple; si + présent → futur simpleThiết kế áp phích “Trường trung học năm 2035” và thuyết minh
21–24Bài 6 – Ăn uống và nấu ănThói quen ăn uống lành mạnh; công thức nấu ăn; các tình huống tại nhà hàngĐại từ chỉ lượng en; từ chỉ số lượng; mệnh lệnh thức impératifThực hiện hoạt động nấu ăn và đóng vai tình huống tại nhà hàng
25–28Bài 7 – Sức khỏe và chăm sóc bản thânTình trạng sức khỏe, triệu chứng bệnh và lời khuyên chăm sóc bản thânDevoir/pouvoir; cách diễn đạt điều kiện lịch sự conditionnel de politesseGhi âm một chương trình phát thanh với chủ đề “3 lời khuyên giảm căng thẳng học đường”
29–32Bài 8 – Truyền thông và mạng xã hộiMạng xã hội, internet; lợi ích và tác hại của điện thoại thông minhTừ nối chỉ nguyên nhân/kết quả parce que/donc; cách diễn đạt ý kiếnKhảo sát thói quen sử dụng mạng xã hội và trình bày kết quả bằng hình ảnh, biểu đồ
33–36Bài 9 – Tiêu dùng và môi trườngSo sánh sản phẩm tiêu dùng; mua sắm; các giải pháp sống xanhThì điều kiện hiện tại conditionnel présent; so sánh hơn và so sánh nhấtDự án “Xây dựng ngân sách tiêu dùng thông minh” theo nhóm
37–40Bài 10 – Du lịch và những sự cốKể lại chuyến đi; các sự cố phát sinh và cách giải quyếtPassé composé + imparfait; từ nối chỉ trình tự thời gianViết nhật ký hành trình và đóng vai tình huống tại quầy tư vấn du lịch
41–44Bài 11 – Kế hoạch học tập và tương laiKế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp trong tương laiThì tương lai đơn; pour + infinitif; vouloir/aimer/devoirDự án “Dự định học tập trong 3 năm tới” và thuyết trình
45–48Bài 12 – Chung tay bảo vệ môi trườngQuy tắc bảo vệ môi trường và đề xuất những hành động thực tếDevoir/falloir; mệnh lệnh thức; từ nối chỉ nguyên nhân/kết quảThực hiện hoạt động “Trường học xanh – Hành động nhỏ của chúng ta”
49–50Chuyên đề 1 – Luyện nghe và đọc DELF Junior A2Củng cố kỹ năng nghe hiểu và đọc hiểu các văn bản, tình huống trong đời sống hằng ngàyLuyện nghe và đọc theo cấu trúc đề thi A2; thực hành trong thời gian quy địnhCập nhật nhật ký sửa lỗi
51–52Chuyên đề 2 – Luyện viết và nói DELF Junior A2Viết thư cá nhân, bưu thiếp; luyện hỏi – đáp và xử lý tình huốngCấu trúc bài viết ngắn và phần nói theo dạng bài thi DELF A2Thực hành viết và nói theo nhóm, được sửa và góp ý trực tiếp
53–54Chuyên đề 3 – Thi thử DELF A2Thi thử đầy đủ 4 kỹ năng và đánh giá mức độ sẵn sàngĐánh giá tổng hợp 4 kỹ năng theo cấu trúc DELF Junior A2Thi thử DELF A2 hoàn chỉnh và nhận báo cáo phân tích lỗi

Sau khóa học, các bạn học viên có thể:

  1. Kể lại các sự kiện và trải nghiệm trong quá khứ, nói về dự định tương lai và xử lý những tình huống thực tế trong du lịch, mua sắm và giao tiếp hằng ngày.
  2. Viết được bưu thiếp, thư cá nhân, nhật ký hành trình, đoạn văn nêu ý kiến và các bài viết mô tả ngắn.
  3. Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp với trình độ A2 trong giao tiếp và bài viết.
  4. Trao đổi ý kiến, đưa ra lời khuyên, đề xuất giải pháp và trình bày suy nghĩ rõ ràng hơn trong những chủ đề quen thuộc.
  5. Đạt chuẩn đầu ra A2 theo yêu cầu của chương trình và được định hướng chuẩn bị cho kỳ thi DELF Junior A2.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC