Mở rộng vốn từ và mẫu câu theo chủ đề, giúp người học tự tin giao tiếp, kể chuyện và xử lý tốt hơn các tình huống quen thuộc trong cuộc sống.
| A2 Cơ bản | A2 Cấp tốc | |
|---|---|---|
| Thời lượng | 54 buổi 3 buổi/tuần × 2 giờ = 108 giờ | 24 buổi 3 buổi/tuần × 3 giờ = 72 giờ |
| Giáo trình | Edito 2 – Phiên bản 2022 | Edito 2 – Phiên bản 2022 |
| Đối tượng phù hợp | Học viên đã hoàn thành chương trình A1, có thể giao tiếp đơn giản nhưng muốn mở rộng vốn từ và cấu trúc để diễn đạt dài hơn, rõ ràng và tự nhiên hơn. Phù hợp với học sinh, sinh viên, người đi làm có nhu cầu học tập, du học, học nghề hoặc phát triển nghề nghiệp. | Học viên đã có nền tảng A1 và cần rút ngắn thời gian học để đạt trình độ A2. Phù hợp với người cần tăng tốc khả năng nghe – nói, giao tiếp trong học tập, công việc và đời sống, đồng thời muốn nhanh chóng củng cố vốn từ và cấu trúc câu theo các chủ đề quen thuộc. |
| Đầu ra | - Mở rộng vốn từ và cấu trúc: Củng cố nền tảng A1, mở rộng vốn từ và cấu trúc câu theo các chủ đề học tập, đời sống, môi trường và công việc. - Nghe và nói: Hiểu nội dung chính trong các tình huống quen thuộc; có thể kể lại trải nghiệm, mô tả thói quen và kế hoạch, trình bày ý kiến đơn giản. - Đọc và viết: Hiểu các văn bản ngắn trong đời sống; viết tin nhắn, email, bưu thiếp, đoạn văn mô tả và nội dung kể chuyện đơn giản. - Giao tiếp: Biết hỏi – đáp, đưa ra đề nghị, lời khuyên, giải thích nguyên nhân và trình bày quan điểm cá nhân. - Ngữ pháp: Vận dụng các cấu trúc trọng tâm của trình độ A2 trong giao tiếp và bài viết. - Đầu ra: Đạt yêu cầu A2 của chương trình và có nền tảng để tiếp tục học lên B1 hoặc chuẩn bị DELF A2/TCF theo mục tiêu cá nhân. | - Củng cố nền tảng A1 và mở rộng vốn từ, cấu trúc câu trong thời gian học tập rút gọn. - Tăng phản xạ nghe – nói và khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc. - Biết kể lại trải nghiệm, mô tả thói quen và kế hoạch, trình bày ý kiến cá nhân và xử lý các tình huống thực tế. - Củng cố đồng đều 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết ở trình độ A2. - Có nền tảng để tiếp tục học lên B1 hoặc chuẩn bị DELF A2/TCF. |
Giáo trình Edito 2 – Phiên bản 2022 được xây dựng theo định hướng Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR), giúp người học phát triển đồng đều 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết ở trình độ A2. Nội dung bài học gần gũi với đời sống, kết hợp các tình huống giao tiếp và hoạt động thực hành đa dạng, giúp người học mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp và tự tin sử dụng tiếng Pháp trong học tập, công việc và cuộc sống.
| Tuần | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 – Những cuộc sống mới | Kể về những thay đổi trong cuộc sống; nêu dự định và sở thích | Passé composé; câu phủ định; il y a / pendant / depuis | Kể về một thay đổi quan trọng trong cuộc sống |
| 2 | Bài 2 – Tôi nhớ | Kể lại kỷ niệm và mô tả bối cảnh trong quá khứ | Imparfait; phân biệt passé composé / imparfait; y / en | Viết đoạn văn 80–100 từ về một kỷ niệm |
| 3 | Bài 3 – Như ở nhà | Mô tả nhà ở, nhu cầu và xử lý các tình huống thuê nhà | qui / que / où; so sánh; cấu trúc điều kiện với si | Viết email hỏi và trao đổi thông tin về chỗ ở |
| 4 | Bài 4 – Ai cũng giống nhau, ai cũng khác biệt | Mô tả ngoại hình, tính cách; so sánh con người và thói quen | Tính từ và đại từ sở hữu; từ bất định; so sánh hơn và so sánh nhất | So sánh hai người và trao đổi về những điểm giống, khác nhau |
| 5 | Bài 5 – Hướng tới tương lai! | Nói về kế hoạch dài hơn, dự đoán và những điều kiện có thể xảy ra | Futur simple; si + présent → futur; on; trạng từ chỉ thời gian | Dự đoán về cuộc sống của bản thân sau 5 năm |
| 6 | Bài 6 – Vào bếp | Hiểu công thức, đưa hướng dẫn, gọi món và phản hồi tại nhà hàng | Cách diễn đạt số lượng; en; impératif; cách diễn đạt nghĩa vụ và cấm đoán; ne…que | Hướng dẫn một công thức và thực hành tình huống tại nhà hàng |
| 7 | Thực hành kỹ năng và kiểm tra tiến độ | Ôn tập và kết hợp các nội dung từ Bài 1–6; luyện nghe, nói, đọc, viết và kiểm tra tiến độ | Tổng hợp kiến thức A2.1 | Hoàn thành bài kiểm tra tiến độ và nhiệm vụ giao tiếp tổng hợp |
| 8 | Bài 7 – Chúc sức khỏe! | Mô tả tình trạng sức khỏe; xin và đưa lời khuyên; so sánh các giải pháp | COD / COI; đại từ nghi vấn; so sánh nhất; devoir / conditionnel de politesse | Tư vấn thói quen lành mạnh hoặc thực hành hội thoại khi đi khám |
| 9 | Bài 8 – Trên các phương tiện truyền thông | Nêu ý kiến về tin tức và truyền thông; giải thích nguyên nhân và kết quả | parce que / car / donc / c’est pourquoi; qui / que; discours rapporté hiện tại ở mức đơn giản | Tóm tắt một tin ngắn và nêu phản ứng cá nhân |
| 10 | Bài 9 – Tiêu dùng có trách nhiệm | Nói về mong muốn, đề nghị, lời khuyên và lựa chọn trong tiêu dùng | Conditionnel présent; y / en; làm quen với gérondif | Phản hồi về một dịch vụ và đề xuất cách tiêu dùng có trách nhiệm |
| 11 | Bài 10 – Bạn muốn khám phá những nơi khác? | Kể về chuyến đi, hỏi thông tin và mô tả trải nghiệm | Passé composé + imparfait; đại từ chỉ định; từ nối dùng khi kể chuyện | Viết bài chia sẻ về một chuyến đi dài 120–150 từ |
| 12 | Bài 11 – Những hành trình đáng nhớ | Nói về quá trình học tập, công việc và định hướng tương lai | Discours indirect hiện tại; y; qui / que / où; cấu trúc nhấn mạnh | Viết email về học tập hoặc công việc và trình bày hành trình của bản thân |
| 13 | Bài 12 – Khát khao hòa mình với thiên nhiên | Trình bày quan điểm đơn giản về môi trường và đề xuất hành động | pour / afin de; impératif; thể bị động ở mức nhận biết | Thảo luận ngắn và đề xuất một số hành động bảo vệ môi trường |
| 14 | Củng cố trình độ A2.2 | Ôn tập tổng hợp Bài 7–12; củng cố 4 kỹ năng | Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng A2.2 | Thực hiện nhiệm vụ giao tiếp tổng hợp |
| 15 | Thực hành kỹ năng | Luyện nghe – nói – đọc – viết; tăng khả năng tương tác và trình bày ý | Củng cố các điểm ngữ pháp trọng tâm | Hoàn thành một nhiệm vụ giao tiếp tổng hợp |
| 16 | Kiểm tra tiến độ | Kiểm tra tổng hợp; xác định những nội dung cần củng cố | Ôn tập và sửa lỗi theo từng kỹ năng | Làm bài kiểm tra và củng cố những nội dung chưa đạt |
| 17 | Củng cố và tổng kết cuối khóa | Ôn tập toàn bộ kiến thức A2; luyện các dạng nhiệm vụ cuối khóa | Tổng hợp kiến thức A2 | Thực hiện nhiệm vụ tổng hợp cuối khóa |
| 18 | Đánh giá cuối khóa | Đánh giá tích hợp 4 kỹ năng và khả năng tương tác | Tổng hợp | Hoàn thành bài đánh giá cuối khóa |
| Tuần | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 – Những cuộc sống mới | Kể về những thay đổi trong cuộc sống; nêu dự định và sở thích | Passé composé; câu phủ định; il y a / pendant / depuis | Kể về một thay đổi quan trọng trong cuộc sống |
| 2 | Bài 2 – Tôi nhớ và Bài 3 – Như ở nhà | Kể kỷ niệm, mô tả bối cảnh trong quá khứ; mô tả nhà ở và xử lý tình huống thuê nhà | Imparfait; phân biệt passé composé / imparfait; y / en; qui / que / où; so sánh; si | Viết đoạn văn 80–100 từ về một kỷ niệm và email hỏi, trao đổi về chỗ ở |
| 3 | Bài 4 – Ai cũng giống nhau, ai cũng khác biệt và Bài 5 – Hướng tới tương lai | Mô tả ngoại hình, tính cách; so sánh con người và thói quen; nói về kế hoạch và dự đoán | Tính từ và đại từ sở hữu; từ bất định; so sánh hơn/nhất; futur simple; si + présent → futur | So sánh hai người và dự đoán về cuộc sống của bản thân sau 5 năm |
| 4 | Bài 6 – Vào bếp và Bài 7 – Chúc sức khỏe! | Hiểu công thức, gọi món; mô tả sức khỏe và đưa lời khuyên | Cách diễn đạt số lượng; en; impératif; nghĩa vụ và cấm đoán; COD / COI; devoir; conditionnel de politesse | Hướng dẫn một công thức, thực hành tình huống tại nhà hàng và tư vấn sức khỏe |
| 5 | Bài 8 – Trên các phương tiện truyền thông và Bài 9 – Tiêu dùng có trách nhiệm | Nêu ý kiến về tin tức; giải thích nguyên nhân – kết quả; đưa lời khuyên và lựa chọn trong tiêu dùng | Parce que / car / donc / c’est pourquoi; discours rapporté đơn giản; conditionnel présent; y / en; làm quen với gérondif | Tóm tắt một tin ngắn, nêu phản ứng cá nhân và đề xuất cách tiêu dùng có trách nhiệm |
| 6 | Bài 10 – Bạn muốn khám phá những nơi khác? và Bài 11 – Những hành trình đáng nhớ | Kể chuyến đi, mô tả trải nghiệm; nói về học tập, công việc và định hướng | Passé composé + imparfait; đại từ chỉ định; từ nối kể chuyện; discours indirect hiện tại; qui / que / où | Viết bài chia sẻ về một chuyến đi và email về học tập hoặc công việc |
| 7 | Bài 12 – Khát khao hòa mình với thiên nhiên và kiểm tra tiến độ | Trình bày quan điểm về môi trường; ôn tập và đánh giá các nội dung đã học | pour / afin de; impératif; thể bị động ở mức nhận biết; ôn tập tổng hợp A2 | Thảo luận ngắn về môi trường và hoàn thành bài kiểm tra tiến độ |
| 8 | Củng cố và kiểm tra cuối khóa | Ôn tập toàn bộ chương trình; tích hợp nghe – nói – đọc – viết; đánh giá cuối khóa | Tổng hợp kiến thức A2 | Hoàn thành nhiệm vụ tổng hợp và bài đánh giá cuối khóa |
Sau khóa học, người học có thể: