Giúp người học làm quen với tiếng Pháp, hình thành nền tảng phát âm và tự tin sử dụng tiếng Pháp trong các tình huống giao tiếp cơ bản hằng ngày.
| A1 Cơ bản | A1 Cấp tốc | |
|---|---|---|
| Thời lượng | 54 buổi 3 buổi/tuần × 2 giờ = 108 giờ | 24 buổi 3 buổi/tuần × 3 giờ = 72 giờ |
| Giáo trình | Edito 1 – Phiên bản 2022 | Edito 1 – Phiên bản 2022 |
| Đối tượng phù hợp | Người mới bắt đầu học tiếng Pháp, cần xây dựng nền tảng vững chắc và có thời gian học theo lộ trình thông thường. | Người chưa từng học tiếng Pháp hoặc đã mất căn bản, mong muốn hoàn thành trình độ A1 trong thời gian ngắn; phù hợp với học sinh, sinh viên, người đi làm và người có nhu cầu rút ngắn thời gian học tập. |
| Đầu ra | - Phát âm: Nắm được bảng chữ cái, quy tắc đọc cơ bản, nối âm, nguyên âm mũi, chữ h câm và ngữ điệu. - Giao tiếp cơ bản: Tự giới thiệu, nói về gia đình, sở thích, nghề nghiệp và cảm xúc. - Tình huống thực tế: Biết hỏi đường, mua sắm, gọi món, hỏi thông tin về nhà ở, đi khám bệnh và xử lý một số tình huống khi du lịch. - Ngữ pháp: Sử dụng các cấu trúc cơ bản ở trình độ A1, gồm thì hiện tại, quá khứ gần, passé composé và tương lai đơn. | - Hoàn thành nền tảng tiếng Pháp trình độ A1 trong thời gian học tập rút gọn. - Phát triển 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong các tình huống giao tiếp cơ bản. - Sử dụng các mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp A1 trong học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày. - Tăng cường phản xạ nghe – nói và khả năng xử lý những tình huống giao tiếp quen thuộc. |
Giáo trình Edito 1 – Phiên bản 2022 được xây dựng theo định hướng Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR), giúp người học phát triển đồng đều 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết ở trình độ A1. Nội dung bài học gần gũi với đời sống, kết hợp các tình huống giao tiếp và hoạt động thực hành đa dạng, giúp người học từng bước hình thành nền tảng tiếng Pháp và tự tin sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống cơ bản hằng ngày.
| Tuần | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chào mừng! | Làm quen với tiếng Pháp; phát âm; quy tắc đọc cơ bản; chào hỏi | Phát âm và quy tắc đọc cơ bản | Làm quen với lớp học và chọn một tên tiếng Pháp để sử dụng trong lớp |
| 2 | Bài 1 – Tình huống 1 | Bảng chữ cái; đánh vần; cách xưng hô; số 1–10; giới thiệu bản thân | s’appeler; đại từ chủ ngữ; đại từ nhấn mạnh | Giới thiệu tên và thông tin cơ bản của bản thân |
| 3 | Bài 1 – Tình huống 2 | Nghề nghiệp; quốc tịch; tên các nước; giới thiệu quốc tịch | Giống đực/giống cái; mạo từ xác định; tính từ chỉ quốc tịch; être; câu phủ định | Giới thiệu nghề nghiệp và quốc tịch |
| 4 | Bài 1 – Tình huống 3 | Số 11–69; hỏi và nói tuổi; diễn đạt cảm xúc | avoir; các cấu trúc với être | Giới thiệu bản thân đầy đủ và diễn đạt cảm xúc cơ bản |
| 5 | Ôn tập Bài 1 | Ôn tập toàn bộ kiến thức Bài 1; luyện nghe và nói | Tổng hợp kiến thức Bài 1 | Củng cố kiến thức và thực hành giới thiệu bản thân |
| 6 | Bài 2 – Tình huống 1 | Đồ dùng học tập; hình dạng và đặc điểm đồ vật | ne…plus; mạo từ không xác định; tính từ sở hữu | Mô tả một đồ vật để bạn học đoán |
| 7 | Bài 2 – Tình huống 2 | Thể thao; sở thích; hoạt động thường ngày | mais; aimer / adorer / détester; faire; mạo từ với de | Nói về sở thích và hoạt động yêu thích |
| 8 | Bài 2 – Tình huống 3 | Hỏi và nói giờ; diễn đạt thời gian; địa điểm đi chơi | Mạo từ với à; vouloir; aller | Hỏi và trao đổi về thời gian, địa điểm |
| 9 | Thực hành ngôn ngữ và văn hóa | Tìm hiểu văn hóa và ngôn ngữ; lời chúc; viết thư yêu cầu thông tin | Cách diễn đạt lịch sự; cấu trúc thư | Viết một lời chúc hoặc thư ngắn |
| 10 | Ôn tập Bài 2 | Ôn tập toàn bộ kiến thức Bài 2; luyện nghe, nói, đọc, viết | Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng Bài 2 | Củng cố kiến thức và thực hành giao tiếp |
| 11 | Củng cố giao tiếp A1 | Kết hợp các nội dung đã học: giới thiệu bản thân, nghề nghiệp, quốc tịch, sở thích và sinh hoạt hằng ngày | Ôn tập các cấu trúc trọng tâm | Thực hành hội thoại theo các tình huống quen thuộc |
| 12 | Thực hành nghe – nói | Nghe và phản hồi trong các tình huống giao tiếp cơ bản | Củng cố phát âm, câu hỏi và câu trả lời | Tăng phản xạ nghe – nói |
| 13 | Thực hành đọc – viết | Đọc các nội dung ngắn và viết thông tin cá nhân, lời nhắn | Củng cố cấu trúc câu cơ bản | Hoàn thành các nhiệm vụ đọc – viết ở mức A1 |
| 14 | Ôn tập tổng hợp | Ôn tập các chủ đề và cấu trúc đã học | Tổng hợp kiến thức A1 | Củng cố 4 kỹ năng và sửa các lỗi thường gặp |
| 15 | Luyện dạng bài DELF | Làm quen với các dạng nhiệm vụ cơ bản trong bài thi DELF | Củng cố từ vựng và cấu trúc thường gặp | Thực hành các dạng bài DELF ở trình độ A1 |
| 16 | Thực hành giao tiếp | Vận dụng kiến thức đã học trong các tình huống giao tiếp quen thuộc | Tổng hợp | Thực hành hội thoại và xử lý tình huống |
| 17 | Củng cố cuối khóa | Ôn tập toàn bộ nội dung A1; luyện nghe – nói – đọc – viết | Tổng hợp kiến thức A1 | Hoàn thiện kiến thức và chuẩn bị đánh giá cuối khóa |
| 18 | Kiểm tra cuối khóa | Đánh giá tổng hợp 4 kỹ năng và khả năng giao tiếp | Tổng hợp | Hoàn thành bài đánh giá cuối khóa |
| Tuần | Số bài | Nội dung | Ngữ pháp / Ngôn ngữ | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 – Làm quen và giao tiếp ban đầu | Giới thiệu bản thân; hỏi và trả lời thông tin cá nhân; chào hỏi; quốc tịch; nghề nghiệp; số đếm | Đại từ chủ ngữ; être, avoir, s’appeler; mạo từ; giống và số; câu hỏi cơ bản; bảng chữ cái; nối âm cơ bản | Hoàn thành hồ sơ cá nhân và thực hành hội thoại làm quen |
| 2 | Bài 2 – Gia đình và sở thích | Giới thiệu gia đình, tính cách và sở thích; nói về điều mình thích và không thích | Tính từ sở hữu; động từ nhóm -er; aimer / adorer / détester; phủ định ne…pas | Giới thiệu gia đình và sở thích |
| 3 | Bài 3 – Ăn uống và mua sắm | Gọi món; hỏi giá; mua hàng; thông tin cơ bản về thực phẩm, nhà hàng và siêu thị | Mạo từ bộ phận; từ chỉ số lượng; vouloir / prendre; je voudrais | Thực hành tình huống tại nhà hàng và siêu thị |
| 4 | Bài 4 – Trong thành phố | Hỏi và chỉ đường; nơi ở; phương tiện giao thông; địa điểm công cộng | Il y a / c’est / il est; giới từ chỉ nơi chốn; impératif; aller / prendre | Thiết kế bản đồ khu phố và thực hành hỏi đường |
| 5 | Bài 5 – Lịch trình và dự định | Nói giờ; lịch hẹn; kế hoạch gần; mời, chấp nhận hoặc từ chối lời mời | Futur proche; pouvoir / vouloir; giới từ chỉ thời gian; cách hỏi giờ và ngày | Sắp xếp một cuộc hẹn và lập kế hoạch cuối tuần |
| 6 | Bài 6–7 – Cuộc sống hằng ngày và nhà ở | Mô tả thói quen, một ngày điển hình, nhà ở, phòng và vị trí đồ vật | Động từ phản thân; trạng từ chỉ tần suất; ce/cette/ces; il faut / devoir; cấu trúc sở hữu | Mô tả một ngày điển hình và một căn phòng |
| 7 | Bài 8–9 – Sức khỏe và kỳ nghỉ | Nói về triệu chứng, đưa lời khuyên; hỏi thông tin du lịch; đặt chỗ; kể trải nghiệm đã qua | Avoir mal à; devoir / il faut; impératif; passé composé cơ bản; giới từ địa lý | Thực hành tình huống tại nhà thuốc và đặt phòng |
| 8 | Bài 10 – Học tập và công việc; củng cố cuối khóa | Nói về học tập, công việc, kỹ năng, hồ sơ cá nhân và dự định gần; ôn tập toàn khóa | Savoir / connaître / pouvoir; futur proche; passé composé; tổng hợp A1 | Tạo hồ sơ cá nhân, trình bày kế hoạch và hoàn thành bài đánh giá cuối khóa |
Sau khóa học, người học có thể: