Luyện thi TCF B1

Luyện tập cấu trúc bài thi, chiến thuật làm bài và 4 kỹ năng theo đúng format TCF, giúp bạn tự tin đạt mục tiêu điểm B1.

THờI LƯỢNG6 tuần
27 buổi × 2 giờ = 54 giờ
TÀI LIỆU HỌC TẬPĐề mẫu và hướng dẫn chính thức của France Éducation international + Bộ bài tập luyện thi do EED biên soạn
ĐẦU RA- Nắm được cấu trúc bài thi và chiến thuật làm bài TCF B1.
- Rèn khả năng nghe hiểu hội thoại, phỏng vấn và các đoạn phát thanh; xác định ý chính, thông tin chi tiết và thái độ của người nói.
- Củng cố ngữ pháp, từ vựng trình độ B1 và khả năng suy luận khi làm phần Cấu trúc ngôn ngữ và Đọc hiểu.
- Rèn khả năng giao tiếp, tương tác và trình bày quan điểm trong các tình huống quen thuộc.
- Viết bài có bố cục rõ ràng, biết kể lại trải nghiệm, mô tả, so sánh và trình bày lập luận.
- Biết phân bổ thời gian, nhận diện lỗi thường gặp và loại trừ các phương án gây nhiễu khi làm bài.
- Làm quen với bài thi mô phỏng và xác định nội dung cần tiếp tục tự luyện trước kỳ thi.
- Mục tiêu CEFR B1: 300–399 điểm đối với 3 phần trắc nghiệm; Nói/Viết tham chiếu 6–9/20.

CHƯƠNG TRÌNH LUYỆN THI TCF B1

TuầnSố bàiNội dung trọng tâmNgữ pháp / Ngôn ngữHoạt động thực hành
1Buổi 1–5Làm quen với TCF Tout Public; đánh giá đầu vào; luyện Nghe hiểu qua hội thoại, phỏng vấn và các đoạn nói ngắnNgữ pháp và từ vựng thường gặp ở B1; xác định từ khóa; nhận diện ý chính và thông tin cụ thểĐánh giá đầu vào; luyện nghe theo từng dạng câu hỏi; xác định lỗi thường gặp
2Buổi 6–9Luyện Cấu trúc ngôn ngữ và Đọc hiểu; xử lý câu hỏi về ngữ pháp, từ vựng và văn bản thông tinPassé composé, imparfait, đại từ, mệnh đề quan hệ, cấu trúc điều kiện, từ nốiLuyện câu hỏi trắc nghiệm; đọc bài báo, thư và văn bản thông tin; chữa lỗi theo từng dạng bài
3Buổi 10–14Luyện Viết và Nói; thực hành cách triển khai nội dung và tương tác trong tình huống giao tiếpBố cục bài viết; liên kết câu và đoạn; từ nối; cách diễn đạt lại; phản xạ giao tiếpViết bài theo nhiệm vụ; thực hành hỏi – đáp, trao đổi và trình bày quan điểm
4Buổi 15–18Kiểm tra giữa khóa; tăng tốc độ xử lý ở Nghe hiểu, Cấu trúc ngôn ngữ và Đọc hiểuNhận diện sắc thái từ vựng; suy luận từ ngữ cảnh; theo dõi quan điểm và mối quan hệ nguyên nhân – kết quảKiểm tra giữa khóa; luyện theo thời gian quy định; phân tích và sửa lỗi
5Buổi 19–23Củng cố Viết và Nói; luyện các câu hỏi tổng hợp và những dạng bài còn yếuPhát triển luận điểm; đưa ví dụ; liên kết ý; phản hồi linh hoạt; kiểm soát lỗiViết và nói theo đề; luyện tổng hợp các phần thi; tập trung khắc phục điểm yếu cá nhân
6Buổi 24–27Ôn tập tổng hợp và thi thử TCF; rà soát toàn bộ kỹ năng trước kỳ thiCủng cố chiến thuật; phân bổ thời gian; kiểm soát lỗi khi làm bàiLuyện đề tổng hợp; thi thử hoàn chỉnh; chữa đề và phân tích kết quả cá nhân

Nội dung rèn luyện

Nghe hiểu: Luyện nghe hội thoại, phỏng vấn và các đoạn phát thanh với độ dài và mức độ thông tin tăng dần. Học viên thực hành xác định ý chính, thông tin chi tiết, thái độ và quan điểm của người nói; đồng thời rèn khả năng theo dõi nội dung khi có nhiều thông tin hoặc nhiều người cùng tham gia hội thoại.

Cấu trúc ngôn ngữ: Luyện các câu hỏi trắc nghiệm về ngữ pháp và từ vựng trình độ B1. Tập trung vào các thì quá khứ, đại từ, mệnh đề quan hệ, cấu trúc điều kiện, liên từ và cách lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Đọc hiểu: Luyện đọc bài báo, thư, văn bản thông tin và văn bản trình bày ý kiến. Học viên được hướng dẫn cách tìm nhanh thông tin cần thiết, xác định ý chính, hiểu mối liên hệ giữa các ý và suy ra thông tin từ ngữ cảnh.

Viết: Luyện 3 nhiệm vụ với yêu cầu tăng dần về mức độ triển khai nội dung. Tập trung vào cách hiểu đúng yêu cầu, sắp xếp ý, kể hoặc mô tả trải nghiệm, so sánh, nêu quan điểm và phát triển ý bằng ví dụ phù hợp.

Nói: Luyện 3 nhiệm vụ từ trao đổi thông tin và tương tác đến trình bày quan điểm. Học viên thực hành đặt câu hỏi, hỏi lại khi cần, duy trì hội thoại, giải thích ý kiến và phản hồi linh hoạt trong những tình huống quen thuộc.

Sau khóa luyện thi, học viên có thể:

  1. Hiểu rõ cấu trúc bài thi và biết cách phân bổ thời gian khi làm TCF B1.
  2. Nghe hiểu được ý chính, thông tin chi tiết và thái độ của người nói trong các đoạn hội thoại, phỏng vấn và phát thanh phù hợp trình độ B1.
  3. Vận dụng ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng suy luận để xử lý tốt hơn phần Cấu trúc ngôn ngữ và Đọc hiểu.
  4. Giao tiếp, tương tác và trình bày quan điểm rõ ràng trong các tình huống quen thuộc.
  5. Viết được bài có bố cục rõ ràng, biết kể, mô tả, so sánh và trình bày lập luận.
  6. Biết nhận diện lỗi thường gặp, loại trừ phương án gây nhiễu và điều chỉnh cách làm bài theo kết quả luyện tập.
  7. Hoàn thành bài thi mô phỏng và xác định những nội dung cần tiếp tục tự luyện trước kỳ thi.
  8. Hướng tới mục tiêu CEFR B1: 300–399 điểm đối với 3 phần trắc nghiệm; Nói/Viết tham chiếu 6–9/20.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC