Éveil au français (4-6 tuổi)

Khóa học làm quen tiếng Pháp dành cho trẻ 4–6 tuổi — học qua bài hát, trò chơi, vận động và hoạt động thủ công.

THỜI LƯỢNG24 tuần – 2 buổi/tuần x 60 phút = 48 giờ
Học phí:
- Học phí gốc: 4.500.000 đồng/học viên
- Offline: 4.275.000 đồng/học viên
- Online: 4.050.000 đồng/học viên
ĐỘ TUỔIDành cho trẻ 4–6 tuổi
GIÁO TRÌNHLes Petits Loustics 1 – Livre de l'élève + Cahier d'activités (Hachette FLE)
ĐẦU RA- Hiểu và phản ứng với các chỉ dẫn lớp học rất quen thuộc bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động.
- Chào hỏi, nói tên, dùng một số từ/cụm từ về bản thân, gia đình, đồ chơi, động vật, đồ ăn và cảm xúc.
- Bắt chước nhịp điệu, âm và câu ngắn qua bài hát, vần điệu, truyện và trò chơi.
- Nhận diện màu sắc, số đếm, hình ảnh và một số từ quen thuộc khi có hỗ trợ trực quan.
- Tự tin tham gia hoạt động cặp/nhóm, chờ lượt, nghe bạn và sử dụng classroom French đơn giản.
- Hoàn thành portfolio bằng tranh, sticker, sản phẩm thủ công và mini-show cuối khóa.

Giáo trình sử dụng: Les Petits Loustics 1 – Livre de l'élève + Cahier d'activités

Giáo trình Les Petits Loustics 1 của Hachette FLE được thiết kế dành cho trẻ nhỏ mới bắt đầu làm quen với tiếng Pháp, kết hợp hình ảnh, bài hát, câu chuyện, trò chơi, vận động và hoạt động thủ công. Nội dung giúp trẻ phát triển khả năng nghe – nói, phát âm và phản xạ tiếng Pháp cơ bản thông qua các chủ đề gần gũi, tạo nền tảng và sự tự tin cho việc học tiếng Pháp ở các cấp độ tiếp theo.

Chương trình FRENCH MINI – LÀM QUEN TIẾNG PHÁP

TuầnSố bàiNội dungNgữ pháp / Ngôn ngữMini projet
1BienvenueLàm quen tiếng Pháp qua âm thanh, bài hát, vận động, truyện và trò chơiBonjour, Salut, Au revoir; consignes lớp họcChọn tên tiếng Pháp, làm quen với lớp qua circle time
2Unité 1 – Bonjour les copains !Chào hỏi; giới thiệu tên; số 1–5; màu cơ bản; đồ vật trong lớpJe m’appelle…; oui/non; Bonjour/Salut/Au revoir; consignes lớp họcLàm badge tên và thực hành chào hỏi đúng tình huống
3Unité 1 – Mon corps & mes émotionsBộ phận cơ thể; hành động; cảm xúc cơ bảnC’est… / Voici…; bouge/saute/touche; Je suis content(e)/tristeSong & movement routine; chỉ bộ phận cơ thể và nói 1–2 cảm xúc
4Unité 1 – Ma famille & ma maisonGia đình; phòng và đồ vật quen thuộc; số 1–10C’est maman/papa…; Voici…; Où est… ?Vẽ Ma famille và giới thiệu bằng từ/cụm từ ngắn
5Unité 2 – Mes jouets & mes animauxĐồ chơi; thú cơng; động vật; màu sắcJ’ai…; J’aime…; C’est un/une…Show & Tell 20–30 giây với đồ chơi/tranh; trò chơi đoán con vật
6Unité 2 – À table !Đồ ăn, đồ uống, trái cây; vị đơn giảnJ’aime / Je n’aime pas; Je veux… / s’il te plaît; merciLàm mini-menu bằng tranh và đóng vai picnic/cửa hàng
7Unité 2 – Fêtes, météo & natureThời tiết, mùa, sinh nhật, cây/hoa, trời/mưaIl fait beau/froid; Bon anniversaire !; C’est…Làm poster/thiệp về thời tiết, sinh nhật và thiên nhiên
8Ôn tập & Final projectRecycling toàn bộ từ/cụm từ đã họcÔn tậpMini-show cuối khóa: bài hát + poster/thiệp + 3–5 từ/cụm từ trẻ tự nói

Sau khóa học, các bé có thể:

  1. Hiểu và phản ứng với các chỉ dẫn lớp học rất quen thuộc bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động.
  2. Chào hỏi, nói tên, dùng một số từ/cụm từ về bản thân, gia đình, đồ chơi, động vật, đồ ăn và cảm xúc.
  3. Bắt chước nhịp điệu, âm và câu ngắn qua bài hát, vần điệu, truyện và trò chơi.
  4. Nhận diện màu sắc, số đếm, hình ảnh và một số từ quen thuộc khi có hỗ trợ trực quan.
  5. Tự tin tham gia hoạt động cặp/nhóm, chờ lượt, nghe bạn và sử dụng classroom French đơn giản.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC